Chợ Cóc FKO

矮小

わいしょう

waishou

N1
Tính từ đuôi なDanh từ

矮小 nghĩa là nhỏ bé — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nhỏ bé

diminutive

lùn

dwarfish

còi cọc

stunted

thiển cận (tư duy)

narrow (thinking)

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

矮鶏チャボ
chabo
Danh từ
N1

gà tre

a (Japanese) bantam

矮躯わいく
waiku
Danh từ
N1

vóc người nhỏ bé

small stature

矮小化わいしょうか
waishouka
Danh từĐộng từ する
N1

thu nhỏ

reduction

小さいちいさい
chiisai
Tính từ
N5

nhỏ; bé

small; little

小さい子供がいます。

ちいさいこどもがいます。

Có một đứa trẻ nhỏ.

小脳しょうのう
shounou
Danh từ
N2

tiểu não

cerebellum

小学校しょうがっこう
shougakkou
Danh từ
N2

trường tiểu học

primary school

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập