矮小
わいしょうwaishou
N1
Tính từ đuôi なDanh từ
矮小 nghĩa là nhỏ bé — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nhỏ bé
diminutive
lùn
dwarfish
còi cọc
stunted
thiển cận (tư duy)
narrow (thinking)
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
