Chợ Cóc FKO

痩せる

やせる

yaseru

N5
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ

痩せる nghĩa là gầy đi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

gầy đi

to become thin

giảm cân

to lose weight

thon gọn

to slim

trở nên nghèo nàn (của đất)

to become impoverished (of soil)

trở nên vô sinh

to become sterile

trở nên vô sinh

to become infertile

trở nên cằn cỗi

to become barren

Ảnh minh họa

Ví dụ

運動して少し痩せたいです。

うんどうしてすこしやせたいです。

Tôi muốn tập thể dục để gầy đi một chút.

彼は最近痩せました。

かれはさいきんやせました。

Dạo này anh ấy gầy đi.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

痩身そうしん
soushin
Danh từ
N2

thân hình mảnh khảnh

slim figure

痩躯そうく
souku
Danh từTính từ đuôi の
N1

thân hình gầy

lean figure

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập