Chợ Cóc FKO

身近

みぢか

mijika

N3
Tính từ đuôi なDanh từ

身近 nghĩa là gần gũi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

gần gũi

near oneself

thân thuộc

close to one

sát bên mình

familiar

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

中身なかみ
nakami
Danh từ
N3

nội dung

contents

痩身そうしん
soushin
Danh từ
N2

thân hình mảnh khảnh

slim figure

身内みうち
miuchi
Danh từ
N3

người thân

relatives

身分みぶん
mibun
Danh từ
N3

thân phận

(social) standing

独身どくしん
dokushin
Tính từ đuôi のDanh từ
N3

độc thân

unmarried

身振りみぶり
miburi
Danh từ
N2

điệu bộ

gesture

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập