身近
みぢかmijika
N3
Tính từ đuôi なDanh từ
身近 nghĩa là gần gũi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
gần gũi
near oneself
thân thuộc
close to one
sát bên mình
familiar
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

