Chợ Cóc FKO

追い払う

おいはらう

oiharau

N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ

追い払う nghĩa là xua đuổi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

xua đuổi

to drive away

đuổi đi

to scatter

giải tán

to disperse

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

追いつくおいつく
oitsuku
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

đuổi kịp

to catch up (with)

追徴ついちょう
tsuichou
Danh từĐộng từ する
N2

truy thu

supplementary charge

追い求めるおいもとめる
oimotomeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4

theo đuổi

to pursue

夢を追い求めます。

ゆめをおいもとめます。

Tôi theo đuổi ước mơ.

追いかけるおいかける
oikakeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4

đuổi theo

to chase

犬を追いかけます。

いぬをおいかけます。

Tôi đuổi theo con chó.

追及ついきゅう
tsuikyuu
Danh từĐộng từ する
N3

truy cứu

investigation

追求ついきゅう
tsuikyuu
Danh từĐộng từ する
N3

theo đuổi

pursuit (of a goal)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập