追い越す
おいこすoikosu
N4
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
追い越す nghĩa là vượt qua — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
vượt qua
to pass (e.g. car)
qua mặt
to overtake
bỏ xa
to surpass
vượt trội
to outstrip
to get ahead of
to outdistance
Ảnh minh họa
Ví dụ
前の車を追い越します。
まえのくるまをおいこします。
Tôi vượt qua chiếc xe phía trước.
Từ liên quan
Cùng Kanji
追い求めるおいもとめる
oimotomeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4theo đuổi
to pursue
夢を追い求めます。
ゆめをおいもとめます。
Tôi theo đuổi ước mơ.
追いかけるおいかける
oikakeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4đuổi theo
to chase
犬を追いかけます。
いぬをおいかけます。
Tôi đuổi theo con chó.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

