透明
とうめいtoumei
N4
Tính từ đuôi なTính từ đuôi のDanh từ
透明 nghĩa là trong suốt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
trong suốt
transparent
rõ ràng
clear
Ảnh minh họa
Ví dụ
透明なガラス。
とうめいながらす。
Kính trong suốt.
Từ liên quan
Cùng Kanji
透けるすける
sukeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N3trong suốt
to be transparent
薄い布なので下が透ける。
うすいぬのなのでしたがすける。
Vải mỏng nên nhìn xuyên thấu bên dưới.
肩透かしを食うかたすかしをくう
katasukashiokuu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1hụt hẫng
to suffer a disappointment
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

