Chợ Cóc FKO

透明性

とうめいせい

toumeisei

N3
Danh từ

透明性 nghĩa là tính minh bạch — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tính minh bạch

transparency

sự minh bạch

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

透徹とうてつ
toutetsu
Danh từĐộng từ する
N1

trong suốt

transparency

浸透しんとう
shintou
Danh từĐộng từ する
N3

thẩm thấu

permeation

透明とうめい
toumei
Tính từ đuôi なTính từ đuôi の
N4

trong suốt

transparent

透明なガラス。

とうめいながらす。

Kính trong suốt.

透けるすける
sukeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N3

trong suốt

to be transparent

薄い布なので下が透ける。

うすいぬのなのでしたがすける。

Vải mỏng nên nhìn xuyên thấu bên dưới.

透き通るすきとおる
sukitooru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

trong suốt

to be transparent

肩透かしを食うかたすかしをくう
katasukashiokuu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

hụt hẫng

to suffer a disappointment

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập