遍在
へんざいhenzai
N2
Danh từĐộng từ するTự động từ
遍在 nghĩa là hiện diện khắp nơi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hiện diện khắp nơi
omnipresence
có mặt khắp chốn
ubiquity
phổ biến
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
読書百遍どくしょひゃっぺん
dokushohyappen
Cụm từ / Thành ngữ
N1đọc trăm lần nghĩa tự thông
repeated reading reveals the meaning
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
