遍歴
へんれきhenreki
N1
Danh từĐộng từ するTự động từ
遍歴 nghĩa là chu du — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chu du
travels
ngao du
pilgrimage
từng trải
accumulated experiences
bôn ba nhiều nơi
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
読書百遍どくしょひゃっぺん
dokushohyappen
Cụm từ / Thành ngữ
N1đọc trăm lần nghĩa tự thông
repeated reading reveals the meaning
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

