歴史
れきしrekishi
N4
Danh từ
歴史 nghĩa là lịch sử — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lịch sử
history
Ảnh minh họa
Ví dụ
歴史を勉強します。
れきしをべんきょうします。
Tôi học lịch sử.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

