履歴
りれきrireki
N3
Danh từ
履歴 nghĩa là sơ yếu lý lịch — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sơ yếu lý lịch
personal history
quá trình
career
lịch sử (log)
log
record
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
履き違えるはきちがえる
hakichigaeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N2đi nhầm giày
to put on wrong shoes
履くはく
haku
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N5mặc vào (quần áo dưới, ví dụ quần, váy, giày)
to put on (lower-body clothing, e.g. pants, skirt, footwear)
靴を履きます。
くつをはきます。
Tôi mang giày.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

