Chợ Cóc FKO

履行

りこう

rikou

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

履行 nghĩa là thực hiện (nghĩa vụ) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thực hiện (nghĩa vụ)

performance (of a duty)

thi hành (hợp đồng)

fulfillment

execution

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

草履ぞうり
zouri
Danh từ
N4

dép zori (dép truyền thống Nhật)

zori

草履を履く。

ぞうりをはく。

Đi dép zori.

履き違えるはきちがえる
hakichigaeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N2

đi nhầm giày

to put on wrong shoes

履くはく
haku
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N5

mặc vào (quần áo dưới, ví dụ quần, váy, giày)

to put on (lower-body clothing, e.g. pants, skirt, footwear)

靴を履きます。

くつをはきます。

Tôi mang giày.

履歴りれき
rireki
Danh từ
N3

sơ yếu lý lịch

personal history

履修りしゅう
rishuu
Danh từĐộng từ する
N2

học (môn)

taking (a class)

債務不履行さいむふりこう
saimufurikou
Danh từ
N1

vỡ nợ

default on a debt

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập