履行
りこうrikou
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
履行 nghĩa là thực hiện (nghĩa vụ) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thực hiện (nghĩa vụ)
performance (of a duty)
thi hành (hợp đồng)
fulfillment
execution
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
履き違えるはきちがえる
hakichigaeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N2đi nhầm giày
to put on wrong shoes
履くはく
haku
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N5mặc vào (quần áo dưới, ví dụ quần, váy, giày)
to put on (lower-body clothing, e.g. pants, skirt, footwear)
靴を履きます。
くつをはきます。
Tôi mang giày.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

