履く
はくhaku
N5
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
履く nghĩa là mặc vào (quần áo dưới, ví dụ quần, váy, giày) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
mặc vào (quần áo dưới, ví dụ quần, váy, giày)
to put on (lower-body clothing, e.g. pants, skirt, footwear)
mang
to wear
đeo (kiếm vào hông)
to affix (a sword to one's hip)
căng (dây cung vào cung)
to affix (a bowstring to a bow)
Ảnh minh họa
Ví dụ
靴を履きます。
くつをはきます。
Tôi mang giày.
Từ liên quan
Cùng Kanji
履き違えるはきちがえる
hakichigaeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N2đi nhầm giày
to put on wrong shoes
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

