歴史的
れきしてきrekishiteki
N3
Tính từ đuôi な
歴史的 nghĩa là mang tính lịch sử — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
mang tính lịch sử
historical
có tính lịch sử
traditional
lịch sử
historic
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

