Chợ Cóc FKO

前歴

ぜんれき

zenreki

N3
Danh từ

前歴 nghĩa là tiền sử — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tiền sử

personal history

lý lịch trước đây

quá khứ

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

名前なまえ
namae
Danh từ
N5

tên; tên gọi

name

名前を書いてください。

なまえをかいてください。

Hãy viết tên của bạn.

まえ
mae
Danh từ
N5

phía trước; trước

front; in front of; before

駅の前にあります。

えきのまえにあります。

Ở trước ga tàu.

午前ごぜん
gozen
Danh từTrạng từ
N5

buổi sáng

morning

午前中に起きます。

ごぜんちゅうにおきます。

Tôi thức dậy vào buổi sáng.

前兆ぜんちょう
zenchou
Danh từ
N2

điềm báo

omen

前立腺ぜんりつせん
zenritsusen
Danh từ
N2

tuyến tiền liệt

prostate (gland)

建前たてまえ
tatemae
Danh từ
N3

thái độ công khai

face

日本では建前と本音を使い分ける。

にほんではたてまえとほんねをつかいわける。

Ở Nhật, người ta phân biệt giữa lời nói ngoài mặt và suy nghĩ thật.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập