Chợ Cóc FKO

歴任

れきにん

rekinin

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

歴任 nghĩa là đảm nhiệm lần lượt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đảm nhiệm lần lượt

successive jobs

trải qua nhiều chức vụ

consecutive jobs

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

歴史れきし
rekishi
Danh từ
N4

lịch sử

history

歴史を勉強します。

れきしをべんきょうします。

Tôi học lịch sử.

来歴らいれき
raireki
Danh từ
N3

lai lịch

history

前歴ぜんれき
zenreki
Danh từ
N3

tiền sử

personal history

歴史的れきしてき
rekishiteki
Tính từ đuôi な
N3

mang tính lịch sử

historical

履歴りれき
rireki
Danh từ
N3

sơ yếu lý lịch

personal history

学歴がくれき
gakureki
Danh từ
N3

học vấn

academic background

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập