歴任
れきにんrekinin
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
歴任 nghĩa là đảm nhiệm lần lượt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đảm nhiệm lần lượt
successive jobs
trải qua nhiều chức vụ
consecutive jobs
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

