邸宅
ていたくteitaku
N2
Danh từ
邸宅 nghĩa là dinh thự — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
dinh thự
(large) house
biệt thự
residence
nhà lớn
mansion
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
官邸かんてい
kantei
Danh từ
N2dinh thự (chính phủ)
official residence (e.g. of the prime minister)
家宅捜索かたくそうさく
katakusousaku
Danh từ
N2khám xét nhà (của cảnh sát)
house search (by the police)
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

