Chợ Cóc FKO

邸宅

ていたく

teitaku

N2
Danh từ

邸宅 nghĩa là dinh thự — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

dinh thự

(large) house

biệt thự

residence

nhà lớn

mansion

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

官邸かんてい
kantei
Danh từ
N2

dinh thự (chính phủ)

official residence (e.g. of the prime minister)

帰宅ラッシュきたくラッシュ
kitakurasshu
Danh từ
N2

giờ cao điểm tan tầm buổi chiều

evening rush hour

宅配たくはい
takuhai
Danh từĐộng từ する
N3

giao hàng tận nhà

home delivery

住宅じゅうたく
juutaku
Danh từ
N3

nhà ở

residence

帰宅部きたくぶ
kitakubu
Danh từ
N2

học sinh không tham gia CLB nào

pupils not in any school club

家宅捜索かたくそうさく
katakusousaku
Danh từ
N2

khám xét nhà (của cảnh sát)

house search (by the police)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập