Chợ Cóc FKO

住宅

じゅうたく

juutaku

N3
Danh từ

住宅 nghĩa là nhà ở — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nhà ở

residence

nơi cư trú

housing

khu dân cư

residential building

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

住民じゅうみん
juumin
Danh từ
N4

cư dân

inhabitant

地域住民が集まります。

ちいきじゅうみんがあつまります。

Cư dân địa phương tập hợp.

住居じゅうきょ
juukyo
Danh từĐộng từ する
N2

nơi ở

dwelling

移住いじゅう
ijuu
Danh từĐộng từ する
N2

di cư

migration

定住ていじゅう
teijuu
Danh từĐộng từ する
N2

định cư

settlement

永住えいじゅう
eijuu
Danh từĐộng từ する
N2

định cư vĩnh viễn

permanent residence

住み着くすみつく
sumitsuku
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N2

định cư

to settle (in a place)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập