定住
ていじゅうteijuu
N2
Danh từĐộng từ するTự động từ
定住 nghĩa là định cư — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
định cư
settlement
cư trú lâu dài
permanent residency
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
仮定かてい
katei
Danh từĐộng từ する
N4giả định
assumption
仮定の話をします。
かていのはなしをします。
Tôi nói chuyện giả định.
指定席していせき
shiteiseki
Danh từ
N4ghế đặt trước
reserved seat
指定席を予約します。
していせきをよやくします。
Tôi đặt ghế chỉ định.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

