Chợ Cóc FKO

暫定

ざんてい

zantei

N3
Tính từ đuôi のDanh từ

暫定 nghĩa là tạm thời — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tạm thời

provisional

tạm

temporary

thử nghiệm

tentative

tạm quyền

interim

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

暫定的ざんていてき
zanteiteki
Tính từ đuôi な
N2

tạm thời

provisional

暫時ざんじ
zanji
Danh từTrạng từ
N1

tạm thời

short while

断定だんてい
dantei
Danh từĐộng từ する
N3

kết luận

conclusion

仮定かてい
katei
Danh từĐộng từ する
N4

giả định

assumption

仮定の話をします。

かていのはなしをします。

Tôi nói chuyện giả định.

固定観念こていかんねん
koteikannen
Danh từ
N2

định kiến cố hữu

fixed idea

指定席していせき
shiteiseki
Danh từ
N4

ghế đặt trước

reserved seat

指定席を予約します。

していせきをよやくします。

Tôi đặt ghế chỉ định.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập