暫定的
ざんていてきzanteiteki
N2
Tính từ đuôi な
暫定的 nghĩa là tạm thời — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tạm thời
provisional
lâm thời
temporary
tạm định
interim
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
仮定かてい
katei
Danh từĐộng từ する
N4giả định
assumption
仮定の話をします。
かていのはなしをします。
Tôi nói chuyện giả định.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
