Chợ Cóc FKO

暫時

ざんじ

zanji

N1
Danh từTrạng từTính từ đuôi の

暫時 nghĩa là tạm thời — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tạm thời

short while

trong chốc lát

một lúc

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

暫定ざんてい
zantei
Tính từ đuôi のDanh từ
N3

tạm thời

provisional

暫定的ざんていてき
zanteiteki
Tính từ đuôi な
N2

tạm thời

provisional

時間じかん
jikan
Danh từ
N5

thời gian; giờ

time; hour

時間がありません。

じかんがありません。

Tôi không có thời gian.

時計とけい
tokei
Danh từ
N5

đồng hồ

clock; watch

時計を見ます。

とけいをみます。

Tôi xem đồng hồ.

常時じょうじ
jouji
Trạng từDanh từ
N3

thường

usually

何時なんじ
nanji
Danh từ
N5

mấy giờ

what time

今何時ですか。

いまなんじですか。

Bây giờ là mấy giờ?

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập