指定席
していせきshiteiseki
N4
Danh từ
指定席 nghĩa là ghế đặt trước — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ghế đặt trước
reserved seat
ghế chỉ định
Ảnh minh họa
Ví dụ
指定席を予約します。
していせきをよやくします。
Tôi đặt ghế chỉ định.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

