Chợ Cóc FKO

ゆび

yubi

N5
Danh từ

指 nghĩa là ngón tay — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ngón tay

finger

ngón chân

toe

ngón

digit

Ảnh minh họa

Ví dụ

指を切りました。

ゆびをきりました。

Tôi cắt tay.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

指定席していせき
shiteiseki
Danh từ
N4

ghế đặt trước

reserved seat

指定席を予約します。

していせきをよやくします。

Tôi đặt ghế chỉ định.

指紋しもん
shimon
Danh từ
N2

dấu vân tay

fingerprint

中指なかゆび
nakayubi
Danh từ
N3

ngón giữa

middle finger

指摘してき
shiteki
Danh từĐộng từ する
N3

chỉ ra

pointing out

指揮しき
shiki
Danh từĐộng từ する
N4

chỉ huy

command

楽団を指揮する。

がくだんをしきする。

Bắt nhịp ban nhạc.

目指すめざす
mezasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

nhắm tới

to aim at

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập