Chợ Cóc FKO

中指

なかゆび

nakayubi

N3
Danh từ

中指 nghĩa là ngón giữa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ngón giữa

middle finger

long finger

second finger

tall finger

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

なか
naka
Danh từ
N5

trong; bên trong; giữa

inside; in; among

箱の中に何がありますか。

はこのなかになにがありますか。

Trong hộp có gì?

五里霧中ごりむちゅう
gorimuchuu
Tính từ đuôi のDanh từ
N2

mù mịt phương hướng

totally at a loss

背中せなか
senaka
Danh từ
N5

lưng

back (of the body)

背中が痛いです。

せなかがいたいです。

Lưng tôi đau.

夜中よじゅう
yojuu
Danh từTrạng từ
N4

suốt đêm

all night

夜中よなか
yonaka
Danh từTrạng từ
N5

giữa đêm

middle of the night

夜中に目が覚めました。

よなかにめがさめました。

Tôi tỉnh giấc lúc nửa đêm.

懐中電灯かいちゅうでんとう
kaichuudentou
Danh từ
N4

đèn pin

(electric) torch

停電のとき懐中電灯を使った。

ていでんのときかいちゅうでんとうをつかった。

Khi mất điện tôi dùng đèn pin.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập