指揮
しきshiki
N4
Danh từĐộng từ するTha động từ
指揮 nghĩa là chỉ huy — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chỉ huy
command
điều hành
direction
chỉ đạo
supervision
bắt nhịp (dàn nhạc)
conducting (an orchestra, choir, etc.)
Ảnh minh họa
Ví dụ
楽団を指揮する。
がくだんをしきする。
Bắt nhịp ban nhạc.
Từ liên quan
Cùng Kanji
指定席していせき
shiteiseki
Danh từ
N4ghế đặt trước
reserved seat
指定席を予約します。
していせきをよやくします。
Tôi đặt ghế chỉ định.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

