指紋
しもんshimon
N2
Danh từ
指紋 nghĩa là dấu vân tay — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
dấu vân tay
fingerprint
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
指導しどう
shidou
Danh từĐộng từ する
N4hướng dẫn
guidance
先生の指導を受けます。
せんせいのしどうをうけます。
Tôi nhận sự hướng dẫn của thầy.
指定席していせき
shiteiseki
Danh từ
N4ghế đặt trước
reserved seat
指定席を予約します。
していせきをよやくします。
Tôi đặt ghế chỉ định.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

