Chợ Cóc FKO

肯定

こうてい

koutei

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

肯定 nghĩa là khẳng định — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

khẳng định

affirmation

tán thành

affirmative

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

肯んじるがえんじる
gaenjiru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)
N1

ưng thuận

to consent

肯定的こうていてき
kouteiteki
Tính từ đuôi な
N2

khẳng định

affirmative

首肯しゅこう
shukou
Danh từĐộng từ する
N2

gật đầu đồng ý

assent

断定だんてい
dantei
Danh từĐộng từ する
N3

kết luận

conclusion

仮定かてい
katei
Danh từĐộng từ する
N4

giả định

assumption

仮定の話をします。

かていのはなしをします。

Tôi nói chuyện giả định.

固定観念こていかんねん
koteikannen
Danh từ
N2

định kiến cố hữu

fixed idea

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập