Chợ Cóc FKO

首肯

しゅこう

shukou

N2
Danh từĐộng từ するTự động từ

首肯 nghĩa là gật đầu đồng ý — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

gật đầu đồng ý

assent

tán thành

consent

thuận

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

くび
kubi
Danh từ
N5

cổ

neck

首が痛いです。

くびがいたいです。

Cổ tôi đau.

首相しゅしょう
shushou
Danh từ
N4

thủ tướng

prime minister

首相が発表します。

しゅしょうがはっぴょうします。

Thủ tướng công bố.

党首とうしゅ
toushu
Danh từ
N2

lãnh đạo đảng

party leader

首を縦に振るくびをたてにふる
kubiotatenifuru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

gật đầu đồng ý

to nod yes

首を振るくびをふる
kubiofuru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N4

lắc đầu

to shake one's head

首を振って断る。

くびをふってことわる.

Tôi lắc đầu từ chối.

首長しゅちょう
shuchou
Danh từ
N2

người đứng đầu

head (of organization)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập