Chợ Cóc FKO

肯んじる

がえんじる

gaenjiru

N1
Động từ nhóm 2 (Ichidan)

肯んじる nghĩa là ưng thuận — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ưng thuận

to consent

đồng ý

to accept

chấp nhận

to agree

bằng lòng

gật đầu

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

肯定こうてい
koutei
Danh từĐộng từ する
N3

khẳng định

affirmation

肯定的こうていてき
kouteiteki
Tính từ đuôi な
N2

khẳng định

affirmative

首肯しゅこう
shukou
Danh từĐộng từ する
N2

gật đầu đồng ý

assent

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập