肯んじる
がえんじるgaenjiru
N1
Động từ nhóm 2 (Ichidan)
肯んじる nghĩa là ưng thuận — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ưng thuận
to consent
đồng ý
to accept
chấp nhận
to agree
bằng lòng
gật đầu
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

