住み着く
すみつくsumitsuku
N2
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
住み着く nghĩa là định cư — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
định cư
to settle (in a place)
an cư
to settle down
ở yên
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
住民じゅうみん
juumin
Danh từ
N4cư dân
inhabitant
地域住民が集まります。
ちいきじゅうみんがあつまります。
Cư dân địa phương tập hợp.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
