住民
じゅうみんjuumin
N4
Danh từ
住民 nghĩa là cư dân — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cư dân
inhabitant
người dân
resident
dân cư
citizen
population
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
地域住民が集まります。
ちいきじゅうみんがあつまります。
Cư dân địa phương tập hợp.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
