Chợ Cóc FKO

酸素

さんそ

sanso

N3
Danh từ

酸素 nghĩa là oxy — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

oxy

oxygen (O)

khí oxy

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

二酸化炭素にさんかたんそ
nisankatanso
Danh từ
N4

carbon dioxide

carbon dioxide

二酸化炭素を削減します。

にさんかたんそをさくげんします。

Chúng tôi giảm CO2.

酸いも甘いも噛み分けるすいもあまいもかみわける
suimoamaimokamiwakeru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1

nếm đủ mùi đời

to be experienced in the ways of the world

酸味さんみ
sanmi
Danh từ
N3

vị chua

sourness

酸性さんせい
sansei
Danh từ
N3

tính axit

acidity

酸性雨さんせいう
sanseiu
Danh từ
N3

mưa axit

acid rain

酸化さんか
sanka
Danh từĐộng từ する
N2

oxy hóa

oxidation

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập