鈍る
にぶるniburu
N1
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
鈍る nghĩa là cùn đi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cùn đi
to become blunt
chậm lại
to grow dull
sa sút
to weaken
yếu đi
to falter
chùn bước
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
