Chợ Cóc FKO

鈍化

どんか

donka

N2
Danh từĐộng từ するTự động từ

鈍化 nghĩa là chậm lại — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

chậm lại

becoming dull

trì trệ

slowing down

cùn đi

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

鈍るにぶる
niburu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N1

cùn đi

to become blunt

鈍角どんかく
donkaku
Danh từ
N2

góc tù

obtuse angle

鈍感どんかん
donkan
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

vô cảm

insensitive

鈍重どんじゅう
donjuu
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

chậm chạp

slow-witted

鈍麻どんま
donma
Danh từĐộng từ する
N1

tê liệt

becoming numb

鈍才どんさい
donsai
Danh từ
N1

kẻ chậm hiểu

a dull person

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập