Chợ Cóc FKO

霊魂

れいこん

reikon

N2
Danh từ

霊魂 nghĩa là linh hồn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

linh hồn

soul

hồn

spirit

vong linh

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

幽霊ゆうれい
yuurei
Danh từ
N3

ma

ghost

霊妙れいみょう
reimyou
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

kỳ diệu

miraculous

れい
rei
Danh từ
N3

linh hồn

soul

精霊しょうりょう
shouryou
Danh từ
N1

vong linh

spirit of the deceased

全身全霊ぜんしんぜんれい
zenshinzenrei
Danh từ
N2

toàn tâm toàn lực

complete devotion

木霊こだま
kodama
Danh từĐộng từ する
N1

tiếng vọng

an echo

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập