Chợ Cóc FKO

幽霊

ゆうれい

yuurei

N3
Danh từ

幽霊 nghĩa là ma — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ma

ghost

hồn ma

specter

bóng ma

apparition

phantom

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

幽邃ゆうすい
yuusui
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

thanh tịnh tĩnh mịch

retired and quiet

幽閉ゆうへい
yuuhei
Danh từĐộng từ する
N1

giam cầm

confinement

幽冥ゆうめい
yuumei
Danh từ
N1

cõi âm u

semidarkness

幽玄ゆうげん
yuugen
Danh từTính từ đuôi な
N1

u huyền

mysterious profundity

深山幽谷しんざんゆうこく
shinzan'yuukoku
Danh từ
N1

thâm sơn cùng cốc

deep mountain valleys

霊妙れいみょう
reimyou
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

kỳ diệu

miraculous

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập