幽邃
ゆうすいyuusui
N1
Tính từ đuôi なDanh từ
幽邃 nghĩa là thanh tịnh tĩnh mịch — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thanh tịnh tĩnh mịch
retired and quiet
u tịch sâu lắng
secluded
hẻo lánh yên tĩnh
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
