深山幽谷
しんざんゆうこくshinzan'yuukoku
N1
Danh từ
深山幽谷 nghĩa là thâm sơn cùng cốc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thâm sơn cùng cốc
deep mountain valleys
rừng sâu núi thẳm
the remote wilderness
chốn hoang vu hẻo lánh
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
深呼吸しんこきゅう
shinkokyuu
Danh từĐộng từ する
N4hít thở sâu
deep breath
深呼吸してください。
しんこきゅうしてください。
Hãy hít thở sâu.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

