幽冥
ゆうめいyuumei
N1
Danh từ
幽冥 nghĩa là cõi âm u — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cõi âm u
semidarkness
u minh
hades
âm phủ
the other world
thế giới bên kia
tranh tối tranh sáng
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

