幽玄
ゆうげんyuugen
N1
Danh từTính từ đuôi な
幽玄 nghĩa là u huyền — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
u huyền
mysterious profundity
thâm trầm sâu lắng
quiet beauty
vẻ đẹp tịch mịch
the subtle and profound
yugen
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

