玄妙
げんみょうgenmyou
N1
Tính từ đuôi なDanh từ
玄妙 nghĩa là huyền diệu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
huyền diệu
abstruse
thâm sâu khó hiểu
occult
huyền bí
mysterious
uyên áo
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
玄人はだしくろうとはだし
kuroutohadashi
Danh từTính từ đuôi の
N1giỏi hơn cả chuyên gia
outdoing a professional
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
