Chợ Cóc FKO

玄人

くろうと

kurouto

N2
Danh từ

玄人 nghĩa là người chuyên nghiệp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

người chuyên nghiệp

expert

dân nhà nghề

professional

bậc thầy

connoisseur

sành sỏi

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

玄妙げんみょう
genmyou
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

huyền diệu

abstruse

玄人はだしくろうとはだし
kuroutohadashi
Danh từTính từ đuôi の
N1

giỏi hơn cả chuyên gia

outdoing a professional

幽玄ゆうげん
yuugen
Danh từTính từ đuôi な
N1

u huyền

mysterious profundity

玄関げんかん
genkan
Danh từ
N4

lối vào

entrance

玄関で靴を脱ぎます。

げんかんでくつをぬぎます。

Tôi cởi giày ở lối vào.

ひと
hito
Danh từ
N5

người; con người

person; people

あの人は先生ですか。

あのひとはせんせいですか。

Người kia có phải giáo viên không?

大人おとな
otona
Danh từTính từ đuôi の
N5

người lớn

adult

大人になりました。

おとなになりました。

Tôi đã trưởng thành.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập