微妙
びみょうbimyou
N3
Tính từ đuôi なDanh từ
微妙 nghĩa là tinh tế — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tinh tế
subtle
tế nhị
delicate
khó nói
tricky
mập mờ
iffy
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
微笑むほほえむ
hohoemu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3mỉm cười
to smile
彼女は優しく微笑んだ。
かのじょはやさしくほほえんだ。
Cô ấy mỉm cười dịu dàng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

