Chợ Cóc FKO

微笑む

ほほえむ

hohoemu

N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ

微笑む nghĩa là mỉm cười — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

mỉm cười

to smile

Ảnh minh họa

Ví dụ

彼女は優しく微笑んだ。

かのじょはやさしくほほえんだ。

Cô ấy mỉm cười dịu dàng.

赤ちゃんが私を見て微笑んだ。

あかちゃんがわたしをみてほほえんだ。

Em bé nhìn tôi và mỉm cười.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

微量びりょう
biryou
Danh từTính từ đuôi な
N2

lượng nhỏ

minuscule amount

微笑ましいほほえましい
hohoemashii
Tính từ đuôi い
N2

đáng yêu

heartwarming

微妙びみょう
bimyou
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

tinh tế

subtle

微熱びねつ
binetsu
Danh từ
N3

sốt nhẹ

slight fever

微生物びせいぶつ
biseibutsu
Danh từ
N2

vi sinh vật

microbe

微調整びちょうせい
bichousei
Danh từĐộng từ する
N2

tinh chỉnh

minute adjustment

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập