微笑む
ほほえむhohoemu
N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
微笑む nghĩa là mỉm cười — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
mỉm cười
to smile
Ảnh minh họa
Ví dụ
彼女は優しく微笑んだ。
かのじょはやさしくほほえんだ。
Cô ấy mỉm cười dịu dàng.
赤ちゃんが私を見て微笑んだ。
あかちゃんがわたしをみてほほえんだ。
Em bé nhìn tôi và mỉm cười.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

