微調整
びちょうせいbichousei
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
微調整 nghĩa là tinh chỉnh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tinh chỉnh
minute adjustment
điều chỉnh tinh vi
fine-tuning
căn chỉnh nhỏ
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
微笑むほほえむ
hohoemu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3mỉm cười
to smile
彼女は優しく微笑んだ。
かのじょはやさしくほほえんだ。
Cô ấy mỉm cười dịu dàng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
