Chợ Cóc FKO

微笑ましい

ほほえましい

hohoemashii

N2
Tính từ đuôi い

微笑ましい nghĩa là đáng yêu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đáng yêu

heartwarming

ấm lòng

pleasant

dễ thương

charming

amusing

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

微量びりょう
biryou
Danh từTính từ đuôi な
N2

lượng nhỏ

minuscule amount

微笑むほほえむ
hohoemu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

mỉm cười

to smile

彼女は優しく微笑んだ。

かのじょはやさしくほほえんだ。

Cô ấy mỉm cười dịu dàng.

微妙びみょう
bimyou
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

tinh tế

subtle

微熱びねつ
binetsu
Danh từ
N3

sốt nhẹ

slight fever

微生物びせいぶつ
biseibutsu
Danh từ
N2

vi sinh vật

microbe

微調整びちょうせい
bichousei
Danh từĐộng từ する
N2

tinh chỉnh

minute adjustment

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập