微笑ましい
ほほえましいhohoemashii
N2
Tính từ đuôi い
微笑ましい nghĩa là đáng yêu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đáng yêu
heartwarming
ấm lòng
pleasant
dễ thương
charming
amusing
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
微笑むほほえむ
hohoemu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3mỉm cười
to smile
彼女は優しく微笑んだ。
かのじょはやさしくほほえんだ。
Cô ấy mỉm cười dịu dàng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

