Chợ Cóc FKO

微生物

びせいぶつ

biseibutsu

N2
Danh từ

微生物 nghĩa là vi sinh vật — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

vi sinh vật

microbe

germ

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

微量びりょう
biryou
Danh từTính từ đuôi な
N2

lượng nhỏ

minuscule amount

微笑ましいほほえましい
hohoemashii
Tính từ đuôi い
N2

đáng yêu

heartwarming

微笑むほほえむ
hohoemu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

mỉm cười

to smile

彼女は優しく微笑んだ。

かのじょはやさしくほほえんだ。

Cô ấy mỉm cười dịu dàng.

微妙びみょう
bimyou
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

tinh tế

subtle

微熱びねつ
binetsu
Danh từ
N3

sốt nhẹ

slight fever

微調整びちょうせい
bichousei
Danh từĐộng từ する
N2

tinh chỉnh

minute adjustment

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập