幽閉
ゆうへいyuuhei
N1
Danh từĐộng từ するTha động từ
幽閉 nghĩa là giam cầm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
giam cầm
confinement
giam lỏng
imprisonment
cầm tù
incarceration
nhốt
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
閉めるしめる
shimeru
Động từ
N5đóng (cửa; hộp)
to close; to shut
ドアを閉めてください。
ドアをしめてください。
Hãy đóng cửa.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

