Chợ Cóc FKO

幽閉

ゆうへい

yuuhei

N1
Danh từĐộng từ するTha động từ

幽閉 nghĩa là giam cầm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

giam cầm

confinement

giam lỏng

imprisonment

cầm tù

incarceration

nhốt

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

幽霊ゆうれい
yuurei
Danh từ
N3

ma

ghost

幽邃ゆうすい
yuusui
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

thanh tịnh tĩnh mịch

retired and quiet

幽冥ゆうめい
yuumei
Danh từ
N1

cõi âm u

semidarkness

幽玄ゆうげん
yuugen
Danh từTính từ đuôi な
N1

u huyền

mysterious profundity

深山幽谷しんざんゆうこく
shinzan'yuukoku
Danh từ
N1

thâm sơn cùng cốc

deep mountain valleys

閉めるしめる
shimeru
Động từ
N5

đóng (cửa; hộp)

to close; to shut

ドアを閉めてください。

ドアをしめてください。

Hãy đóng cửa.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập