Chợ Cóc FKO

しも

shimo

N4
Danh từ

霜 nghĩa là sương giá — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

sương giá

frost

tóc bạc

white hair

grey hair

gray hair

Ảnh minh họa

Ví dụ

霜が降ります。

しもがおります。

Sương giá rơi xuống.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

霜柱しもばしら
shimobashira
Danh từ
N4

cột băng giá

frost columns

圖に霜柱ができた。

にわにしもばしらができた.

Cột băng giá xuất hiện trên vườn.

秋霜烈日しゅうそうれつじつ
shuusouretsujitsu
Danh từ
N1

nghiêm khắc gay gắt

harshness

風霜ふうそう
fuusou
Danh từ
N1

gió sương

wind and frost

霜害そうがい
sougai
Danh từ
N1

thiệt hại do sương giá

frost damage

霜枯れしもがれ
shimogare
Danh từ
N1

héo úa vì sương giá

being nipped by frost

霜降りしもふり
shimofuri
Tính từ đuôi のDanh từ
N2

lốm đốm trắng

speckled with white

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập